thánh tiền

Học thuật
Thân thiện
thánh tiền

Thánh tiền được đặt trước ngai vàng của nhà vua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thần cai quản tiền bạc, của cải: "thánh tiền" một cách gọi tôn kính, tính chất hài hước hoặc mỉa mai, dùng để chỉ một người rất nhiều tiền, khả năng kiếm tiền siêu việt hoặc quyền lực chi phối lớn từ tiền bạc.
    • Người quyền lực tài chính rất lớn: Trong một số ngữ cảnh, "thánh tiền" có thể ám chỉ một cá nhân ảnh hưởng to lớn trong lĩnh vực tài chính, kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta kinh doanh đâu thắng đó, được mọi người gọi là "thánh tiền". (Anh ta kinh doanh chỗ nào cũng thành công, được mọi người gọi là "vị thần tiền bạc".)
    • Trong giới đầu , ông ấy được tôn xưng như một vị thánh tiền. (Trong giới đầu , ông ấy được suy tôn như một vị thần về tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thánh tiền" với sắc thái mỉa mai: Cụm từ này đôi khi được dùng với hàm ý châm biếm, chỉ trích người chỉ coi trọng đồng tiền, đề cao vật chất.
    • Hắn ta chẳng quan tâm đến đạo đức, chỉ biết thánh tiền trong lòng. (Hắn ta chẳng quan tâm đến đạo đức, trong lòng chỉ vị thần tiền bạc mà thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thần tài (danh từ): Vị thần mang lại tài lộc, may mắn về tiền bạc trong tín ngưỡng dân gian. (Khác với "thánh tiền" thường dùng để chỉ người thật).
  • Đại gia (danh từ): Người rất giàu có.
  • Trùm tài chính (danh từ): Người đứng đầu, thế lực lớn trong lĩnh vực tài chính.
Từ đồng nghĩa
  • Vua tiền: người rất nhiều tiền, đứng đầu về tài chính.
  • Trùm tiền: người nắm giữ quyền lực tài chính lớn.
Thành ngữ liên quan
  • "Trước mặt nhà vua": Đây một cụm từ thường đi kèm trong một câu thành ngữ hoàn chỉnh "Thánh tiền trước mặt nhà vua". Thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh ảnh hưởng của đồng tiền, ngụ ý rằng ngay cả trước mặt đức vua (người quyền lực tối cao), sức mạnh của "thánh tiền" (tiền bạc) vẫn có thể chi phối hoặc được coi trọng.
    • Anh ta tin vào sức mạnh của đồng tiền, đúng "thánh tiền trước mặt nhà vua". (Anh ta tin vào sức mạnh của đồng tiền, đúng "vị thần tiền bạc đứng trước mặt nhà vua".)
thánh tiền

Thánh tiền được đặt trước ngai vàng của nhà vua.

  1. trước mặt nhà vua

Từ gần giống

Từ chứa "thánh tiền"